Dịch Vụ Nhiên Liệu
Trang này giải thích các dịch vụ liên quan đến nhiên liệu trong Fleet API cho cả nhóm nghiệp vụ và kỹ thuật.
Từ Viết Tắt và Thuật Ngữ
- API: Giao diện Lập trình Ứng dụng.
- ECU: Engine Control Unit. Máy tính trên xe dùng để điều khiển và giám sát hoạt động của động cơ.
- CAN bus: Controller Area Network bus. Mạng nội bộ trên xe mà các mô-đun điện tử sử dụng để trao đổi dữ liệu.
Tổng Quan Các Khái Niệm Nhiên Liệu
- Fuel consumed: Giá trị cộng dồn từ ECU, thể hiện tổng lượng nhiên liệu đã được động cơ đốt cháy kể từ một mốc tham chiếu.
- Fuel level: Mức nhiên liệu trong bình, được đọc từ cảm biến analog hoặc từ CAN bus.
- Fuel fills và estimated fuel used: Các sự kiện và giai đoạn tiêu thụ được suy ra từ xu hướng fuel level theo thời gian.
Cách Kiểm Tra Tình Trạng Cảm Biến Theo Từng Phương Tiện
Trước khi gọi các endpoint về nhiên liệu, quý khách có thể xác minh từng phương tiện có đủ cảm biến cần thiết bằng cách dùng:
Trong response, kiểm tra data.sensors.*:
data.sensors.fuel_canbus_consumed:truekhi có dữ liệu fuel consumed từ CAN bus.data.sensors.fuel_canbus_level:truekhi có dữ liệu fuel level từ CAN bus.data.sensors.fuel_analog_level:truekhi phương tiện có gắn cảm biến fuel level dạng analog.data.sensors.electric_battery:truekhi phương tiện có gắn cảm biến pin điện.data.sensors.electric_charging:truekhi phương tiện có gắn cảm biến trạng thái sạc điện.
Mapping Dịch Vụ Nhiên Liệu
- Dịch vụ fuel consumed yêu cầu
data.sensors.fuel_canbus_consumed = true. - Dịch vụ fuel level yêu cầu ít nhất một trong các điều kiện sau:
data.sensors.fuel_canbus_level = true, hoặcdata.sensors.fuel_analog_level = true.
- Fuel fills / estimated fuel used cũng phụ thuộc vào khả năng có dữ liệu fuel level, vì vậy cần ít nhất một trong hai flag trên.
Ví Dụ
{
"data": {
"vehicle_id": "123456",
"sensors": {
"fuel_canbus_consumed": true,
"fuel_canbus_level": true,
"fuel_analog_level": false,
"electric_battery": false,
"electric_charging": false
}
}
}
1) Fuel Consumed (giá trị cộng dồn ECU)
Định Nghĩa
fuel_consumed là t ổng thể tích nhiên liệu mà động cơ phương tiện đã tiêu thụ kể từ một mốc tham chiếu xác định (thường là lúc phương tiện được đưa vào vận hành hoặc xuất xưởng).
Đây là giá trị cộng dồn tăng đơn điệu được ECU của phương tiện báo về.
Không Phải Là
- Lượng nhiên liệu hiện có trong bình.
- Lượng nhiên liệu chỉ dùng trong một chuyến đi.
- Lượng nhiên liệu dùng kể từ khi bật ignition.
Là Gì
- Tổng lượng nhiên liệu động cơ đã đốt cháy trong toàn bộ vòng đời phương tiện (từ mốc tham chiếu của ECU).
- Được ECU tính toán nội bộ dựa trên mô hình thời điểm phun và lưu lượng phun.
- Không phụ thuộc vào các sự kiện đổ nhiên liệu.
Diễn Giải Theo Nghiệp Vụ
- Hữu ích cho phân tích hiệu suất nhiên liệu và chi phí dài hạn.
- Phù hợp nhất để theo dõi hiệu quả trong dài hạn hoặc theo vòng đời phương tiện.
- Không nên dùng làm giá trị thay thế trực tiếp cho nhiên liệu hiện có trong bình.
Diễn Giải Cho Developer
- Xử lý như một bộ đếm cộng dồn.
- Tính mức tiêu thụ theo giai đoạn bằng cách lấy hiệu của hai lần đọc hợp lệ.
- Có thể không có dữ liệu khi capability cần thiết chưa được bật cho phương tiện.
Endpoints
- Một phương tiện: Get a vehicle's fuel consumed sensor data
- Nhiều phương tiện: Retrieve fuel consumed sensor data for multiple vehicles
Khả Dụng
Dữ liệu fuel consumed yêu cầu phương tiện có capability fuel-consumed của Cartrack.
Nếu API không trả về kết quả, hãy liên hệ đại di ện kinh doanh Cartrack để xác nhận khả dụng.
2) Fuel Level (cảm biến analog hoặc CAN bus)
Định Nghĩa
Fuel level là lượng nhiên liệu được đo trong bình tại một thời điểm, được đọc từ:
- Cảm biến nhiên liệu analog.
- CAN bus.
Diễn Giải Theo Nghiệp Vụ
- Hữu ích cho giám sát vận hành, phát hiện thất thoát nhiên liệu và theo dõi tiếp nhiên liệu.
- Cung cấp khả năng quan sát trạng thái bình nhiên liệu, không phải tổng mức nhiên liệu đã đốt cháy theo vòng đời.
Diễn Giải Cho Developer
- Xử lý như dữ liệu telemety chuỗi thời gian.
- Cần dự kiến biến động do chuyển động phương tiện, dao động nhiên liệu trong bình, đặc tính cảm biến và tần suất lấy mẫu.
Endpoint
- Lịch sử theo phương tiện: Get fuel level history for a vehicle
Khả Dụng
Dịch vụ fuel level yêu cầu có dữ liệu fuel level khả dụng cho phương tiện.
Nếu không có dữ liệu trả về, hãy liên hệ account manager kinh doanh Cartrack để xác nhận khả dụng.
3) Fuel Fills và Estimated Fuel Used (suy ra từ fuel level)
Định Nghĩa
Cartrack xác định:
- Các giai đoạn fuel fill từ xu hướng tăng của fuel level.
- Các giai đoạn estimated fuel used từ xu hướng giảm của fuel level.
Cả hai đầu ra đều được ước tính từ dữ liệu fuel level và yêu cầu có dữ liệu fuel level khả dụng.
Diễn Giải Theo Nghiệp Vụ
- Hỗ trợ đối soát hoạt động tiếp nhiên liệu và các mẫu tiêu thụ.
- Hỗ trợ phân tích ngoại lệ (đổ nhiên liệu bất thường, mức sử dụng bất thường).
Diễn Giải Cho Developer
- Xử lý đây là dữ liệu analytics suy diễn, không phải bộ đếm trực tiếp từ ECU.
- Chất lượng dữ liệu phụ thuộc vào chất lượng và độ phủ của tín hiệu fuel level.
Endpoints
- Fuel fills (một phương tiện): Get fuel fills for a vehicle
- Fuel fills (tất cả phương tiện): Get fuel fills for all vehicles
- Estimated fuel used (một phương tiện): Get fuel used estimate for a vehicle
Khả Dụng
Fuel fills và estimated fuel used phụ thuộc vào dữ liệu fuel level.
Nếu không có dữ liệu trả về, hãy xác nhận tình trạng khả dụng fuel level của phương tiện với account manager kinh doanh Cartrack.